mule fat
Định nghĩa
Danh từ: Một loại cây bụi ở California, có các chồi lá mảnh mai, là nguồn thức ăn quan trọng cho hươu la (mule deer). Tên khoa học thường là Baccharis salicifolia.
Ví dụ sử dụng
- (Cây mule fat mọc nhiều dọc theo bờ sông ở California.)
- (Hươu la phụ thuộc vào cây mule fat như một nguồn thức ăn chính trong mùa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mule fat thicket": bụi cây mule fat dày đặc.
- The hiker got lost in a dense mule fat thicket. (Người đi bộ bị lạc trong một bụi cây mule fat dày đặc.)
"mule fat bloom": hoa của cây mule fat.
- The mule fat bloom attracts many insects in late summer. (Hoa mule fat thu hút nhiều côn trùng vào cuối mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
Mule deer (danh từ): hươu la, loài hươu có tai lớn, thường ăn cây mule fat.
- Mule deer are common in the western United States. (Hươu la phổ biến ở miền tây Hoa Kỳ.)
Fat (tính từ): béo, mập (không liên quan trực tiếp đến nghĩa của "mule fat" mà chỉ là thành phần ghép từ).
Từ đồng nghĩa
- Seep willow (danh từ): một tên gọi khác của cây mule fat.
- Baccharis salicifolia (danh từ khoa học): tên khoa học của cây mule fat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "mule fat".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mule fat".